Thuật ngữ trong bảng thuật ngữ

Giá trị trọn đời (LTV)

Trang web này đã được dịch bằng máy để thuận tiện cho bạn. Chúng tôi không thể đảm bảo tính chính xác hoặc độ tin cậy của nội dung được dịch. Nếu bạn có thắc mắc về tính chính xác của nội dung được dịch, vui lòng tham khảo phiên bản tiếng Anh chính thức của trang web.

LTV là gì?

Giá trị trọn đời của người dùng (LTV) dự đoán tổng doanh thu mà một người dùng duy nhất sẽ tạo ra trong suốt thời gian họ sử dụng ứng dụng.

LTV được tính đơn giản nhất bằng cách lấy doanh thu trung bình trên mỗi người dùng (ARPU) nhân với thời gian sử dụng trung bình của người dùng . Nó được xây dựng dựa trên hai yếu tố đầu vào: mua hàng trong ứng dụngquảng cáo trong ứng dụng (dựa trên số lần người dùng nhìn thấy quảng cáo trong suốt thời gian sử dụng).

Người dùng có LTV cao thường cũng là người dùng có tỷ lệ giữ chân cao; tức là người dùng ở lại ứng dụng đủ lâu để tạo ra doanh thu đáng kể thông qua một trong hai kênh.

LTV được tính như thế nào?

Công thức phổ biến nhất để LTV là:

LTV = ARPU × Thời gian sống trung bình của người dùng

Xem ví dụ minh họa bên dưới:

ARPU: 0,15 USD/người dùng/ngày

Thời gian sử dụng trung bình của người dùng: 90 ngày

Tính toán: 0,15 đô la × 90 = 13,50 đô la

Trong ví dụ này, LTV bằng 13,50 đô la.

Tại sao giá trị trọn đời LTV) lại quan trọng?

LTV trị vòng đời khách hàng) cung cấp cho các đội thu hút người dùng một mức trần về số tiền họ có thể chi để thu hút một người dùng. Việc chi trả ít hơn LTV dự kiến ​​của người dùng ( chi phí mỗi lượt cài đặt ) để thu hút họ sẽ giúp chiến dịch duy trì lợi nhuận, trong khi chi trả nhiều hơn sẽ làm giảm lợi nhuận ngay cả khi số lượng lượt cài đặt có vẻ khả quan. Công nghệ Vector AI của Unity sử dụng các tín hiệu dự đoán giá trị người chơi như thế này để ghép người chơi với các trò chơi và tham gia đấu giá thay mặt cho các nhà quảng cáo , đây là một cách sử dụng trực tiếp, ở cấp độ cơ chế, của dự đoán theo kiểu LTV chứ không phải là một tính năng AI chung chung.

Việc sử dụng LTV mang lại những lợi ích gì?

  • Dự báo doanh thu: Hãy dự đoán doanh thu tương lai của trò chơi dựa trên hành vi người dùng hiện tại thay vì chỉ nhìn về quá khứ.
  • Thiết lập ngân sách UA hợp lý: Hãy nắm rõ mức giá tối đa bạn có thể trả để thu hút người dùng mà vẫn đảm bảo lợi nhuận.
  • Hoàn thiện chiến lược kiếm tiền: So sánh chiến lược doanh IAP và chiến lược doanh thu dựa trên quảng cáo trên cùng một quy mô.
  • Xây dựng niềm tin của nhà đầu tư: Hãy thể hiện cái nhìn dựa trên dữ liệu về giá trị lâu dài của người dùng, chứ không chỉ là số lượt tải xuống ngắn hạn.

Những thách thức khi sử dụng LTV là gì?

  • Sự đa dạng về thể loại: LTV) tốt đối với một game siêu giản dị có thể lại là một giá trị kém đối với một game tầm trung, vì vậy các tiêu chuẩn đánh giá hiếm khi áp dụng được cho các thể loại game khác nhau.
  • Dự báo cần thời gian và dữ liệu: Mô hình LTV chính xác cần đủ dữ liệu về nhóm người dùng trong quá khứ để dự đoán hành vi trong tương lai, điều mà các trò chơi mới ra mắt hiện chưa có.
  • Dễ dàng quy kết quá mức cho UA: LTV ( Giá trị vòng đời khách hàng) có thể thay đổi vì những lý do không liên quan đến việc thu hút khách hàng mới, chẳng hạn như thay đổi trong quy trình giới thiệu hoặc giữ chân khách hàng, vì vậy việc coi nó như một chỉ số thuần túy về thu hút người dùng có thể dẫn đến việc chỉ định sai nhóm cần khắc phục sự cố.

Các chiến lược để tăng giá LTV) là gì?

Có một số đòn bẩy cụ thể để tăng giá trị trọn đời LTV), từ lựa chọn định dạng quảng cáo đến các chiến thuật giữ chân khách hàng. Để có hướng dẫn chi tiết hơn, hãy xem hướng dẫn của Unity về cách tối đa hóa LTV hoặc, dành riêng cho các trò chơi siêu giản dị, 8 vị trí đặt quảng cáo để tăng LTV cho trò chơi siêu giản dị của bạn .

  • Tích hợp video có thưởng: Tích hợp quảng cáo video có thưởng vào lối chơi cốt lõi để tăng cả doanh thu quảng cáo và tỷ lệ giữ chân người chơi cùng một lúc.
  • Tăng cường quy trình hội nhập nhân viên mới: Một trải nghiệm đầu tiên mượt mà sẽ giữ chân nhiều người dùng hơn, vượt qua giai đoạn mà hầu hết người dùng rời bỏ trang web, trước khi họ tạo ra doanh thu.
  • Thu hút lại người chơi đã bỏ chơi: Hãy sử dụng thông báo đẩy và liên kết sâu để thu hút người dùng không hoạt động quay lại thay vì coi họ là những người dùng đã rời bỏ công ty vĩnh viễn.
  • Đa dạng hóa nguồn thu: Kết hợp mua hàng trong ứng dụng với quảng cáo có thưởng để người dùng không trả phí vẫn đóng góp vào giá LTV).
  • Hãy xem xét lại các kênh thu hút khách hàng, chứ không chỉ chiến thuật trong game: LTV) không chỉ được định hình bởi những gì xảy ra sau khi cài đặt; nơi và cách bạn tiếp cận người dùng lần đầu tiên cũng rất quan trọng. Ví dụ, quảng cáo trên thiết bị thường tạo ra đường cong giá trị vòng LTV) dài hơn so với các kênh truyền thống.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Giá trị LTV) tốt cho một game di động là bao nhiêu?

Không có một giá trị trọn đời LTV) nào được coi là tốt duy nhất, vì nó phụ thuộc rất nhiều vào thể loại và mô hình kiếm tiền. Các trò chơi siêu giản dị có thể sinh lời với giá trị LTV) dưới một đô la, trong khi các trò chơi tầm trung và cốt lõi có thể đạt LTV lên đến hàng chục hoặc hàng trăm đô la. Một tiêu chí đánh giá hữu ích hơn là liệu giá trị trọn đời LTV) có vượt xa chi phí thu hút khách hàng hay không.

Sự khác biệt giữa LTV và ARPU là gì?

ARPU (doanh thu trung bình trên mỗi người dùng) là một chỉ số tức thời: doanh thu trung bình mà một người dùng tạo ra trong một khoảng thời gian nhất định, chẳng hạn như một ngày hoặc một tháng. LTV trị trọn đời của khách hàng) là giá trị tích lũy: tổng doanh thu mà người dùng dự kiến ​​sẽ tạo ra trong suốt thời gian sử dụng ứng dụng. ARPU là một trong hai yếu tố đầu vào được sử dụng để tính toán LTV.

Các thuật ngữ liên quan

App LTV

LTV, or lifetime value, is a key metric which estimates the revenue a single user generates throughout their lifetime using an app. Ultimately, LTV predicts a user’s monetary value over time.

ARPU

ARPU is the average revenue each active user generates.

Lợi tức đầu tư quảng cáo (ROAS)

ROAS (tỷ lệ lợi nhuận trên chi phí quảng cáo) đo lường doanh thu mà một chiến dịch quảng cáo tạo ra cho mỗi đô la chi tiêu.