Unity Glossary
A
B
C
CAD
Thiết kế hỗ trợ bằng máy tính (CAD) đề cập đến các công cụ phần mềm chuyên dụng được sử dụng để tạo các mô hình kỹ thuật số chính xác với các thông số kỹ thuật cụ thể, cho phép các nhà phát triển nhập và điều chỉnh các mô hình chi tiết của các đối tượng trong thế giới thực cho các ứng dụng tương tác.
Công nghệ trường ánh sáng
Công nghệ trường ánh sáng thu nhận hướng và cường độ của các tia sáng từ nhiều góc độ, cho phép điều chỉnh sau khi thu hình về tiêu điểm, phối cảnh và độ sâu trong nội dung sống động, đồng thời mang lại cho người dùng sự tự do di chuyển lớn hơn so với các phương pháp thu hình truyền thống.
Công cụ cấu hình sản phẩm
Công cụ cấu hình sản phẩm là một công cụ tương tác cho phép người dùng tùy chỉnh sản phẩm bằng cách chọn các tùy chọn, thành phần hoặc tính năng khác nhau trong thời gian thực, thường được sử dụng trong sản xuất, bán lẻ và các ứng dụng thiết kế để hình dung cấu hình trước khi sản xuất.
D
E
F
G
H
Hình ảnh hóa sản phẩm 3D
Công nghệ mô phỏng sản phẩm 3D tạo ra các bản sao kỹ thuật số chân thực như ảnh chụp của sản phẩm vật lý để phục vụ tiếp thị, đánh giá thiết kế và tương tác với khách hàng, với sự chú trọng tỉ mỉ đến chất liệu, ánh sáng và độ chính xác vật lý nhằm mang lại trải nghiệm sản phẩm tương tác thuyết phục.
Hoạt hình CGI
Hoạt hình Hình ảnh do Máy tính Tạo ra (CGI) tạo ra chuyển động thông qua hệ thống khung xương kỹ thuật số, hoạt hình khung hình chính và các hệ thống chuyển động kết hợp các Sequences được xác định trước với các phản ứng động để tạo ra hành vi nhân vật và hiệu ứng môi trường thuyết phục.
Hiệu ứng hậu kỳ cho VR
Post Processing kỳ (Post FX cho VR) bao gồm việc áp dụng các cải tiến hình ảnh như chỉnh màu, hiệu ứng ánh sáng và độ sâu trường ảnh sau khi kết xuất cảnh, tạo ra trải nghiệm nhập vai trực quan hấp dẫn hơn trong khi vẫn duy trì hiệu suất thông qua các quy trình kết xuất được tối ưu hóa.
Hệ thống tiền đình
Hệ thống tiền đình đề cập đến cơ chế cân bằng của tai trong, có chức năng phát hiện chuyển động và định hướng. Sự không khớp giữa hệ thống này và các tín hiệu thị giác là nguyên nhân chính gây ra chứng say ảo giác, điều mà các nhà phát triển cần phải giải quyết cẩn thận trong các ứng dụng nhập vai.
Hợp tác ảo
Cộng tác ảo cho phép các nhóm làm việc ở các vị trí địa lý khác nhau cùng nhau làm việc trong thời gian thực thông qua môi trường kỹ thuật số dùng chung, với các tính năng như thao tác đối tượng đồng bộ, hệ thống giao tiếp không gian và kiểm soát phiên bản để duy trì tính nhất quán của quy trình làm việc.
I
K
Kết xuất tập trung
Kết xuất tập trung (Foveated Rendering) là một kỹ thuật tối ưu hóa mô phỏng thị giác con người bằng cách hiển thị chi tiết cao ở trung tâm khung hình trong khi giảm chất lượng ở các vùng ngoại vi, giúp cải thiện hiệu suất và mang lại trải nghiệm hình ảnh phong phú hơn trên phần cứng hạn chế.
Kết xuất âm thanh nổi một lần
Kết xuất lập thể một lần (Single-Pass Stereo Rendering) là một kỹ thuật tối ưu hóa hiệu năng, cho phép kết xuất đồng thời cả hai khung hình vào một kết cấu nén, giảm đáng kể tải trọng CPU bằng cách chia sẻ dữ liệu loại bỏ và đổ bóng giữa các khung hình, mang lại trải nghiệm VR hiệu quả hơn.
L
M
MR
Thực tế hỗn hợp (MR) là một trải nghiệm lai ghép, nơi các yếu tố kỹ thuật số và vật lý cùng tồn tại và tương tác trong thời gian thực, đặt nó trên một phổ giữa thực tế ảo thuần túy và thực tế tăng cường để tạo các môi trường trong đó các đối tượng ảo được neo vào và tương tác với không gian vật lý.
N
Năng lượng kỹ thuật số
Digital Energy tập trung vào việc tối ưu hóa mức tiêu thụ điện năng trên cả phần cứng và phần mềm thông qua các hệ thống quản lý tài nguyên thông minh, cân bằng giữa nhu cầu hiệu năng và hiệu quả năng lượng, kéo dài tuổi thọ pin đồng thời duy trì trải nghiệm người dùng mượt mà.
O
P
Phát triển hệ thống nhúng
Lập trình hệ thống nhúng tạo ra phần mềm cho các thiết bị phần cứng chuyên dụng với tài nguyên hạn chế, đòi hỏi kiến thức chuyên sâu về phần cứng, quản lý bộ nhớ hiệu quả và các kỹ thuật tối ưu hóa để mang lại hiệu suất đáng tin cậy trong các thông số hoạt động nghiêm ngặt.
Q
Quy trình chuyển đổi Direct3D
Direct3D Transformation Pipeline đề cập đến quy trình đồ họa dành riêng cho Windows, chuyển đổi các đối tượng 3D thành hình ảnh 2D trên màn hình bằng cách sử dụng ba ma trận (ma trận thế giới, ma trận khung nhìn và ma trận chiếu) để xử lý vị trí đối tượng và góc nhìn camera.
Quy trình chuyển đổi đồ họa
Quy trình chuyển đổi đồ họa (Graphics Transformation Pipeline) đề cập đến quy trình tuần tự chuyển đổi các đối tượng 3D thành vị trí hiển thị cuối cùng trong một cảnh, quản lý các phép biến đổi không gian thông qua ma trận thế giới, khung nhìn và phép chiếu để hiển thị hình ảnh chính xác.
R
S
T
Thực tế ảo tăng cường (AV)
Thực tế tăng cường (Augmented Virtuality - AV) đề cập đến một dạng thực tế hỗn hợp, trong đó các vật thể hoặc con người trong thế giới thực được tích hợp vào môi trường ảo, cho phép các yếu tố vật lý tương tác với thế giới ảo trong các ứng dụng sản xuất, đào tạo và giáo dục.
Tương tác khách hàng
Sự gắn kết của khách hàng đề cập đến những tương tác có ý nghĩa mà người dùng có với sản phẩm, tạo sự gắn bó về mặt cảm xúc và lòng trung thành lâu dài thông qua những trải nghiệm hấp dẫn, các kết nối xã hội và hệ thống tiến trình tôn trọng thời gian của người dùng đồng thời mang lại giá trị nhất quán.
Tai nghe
Màn hình gắn trên đầu (Head-Mounted Display - Headset) là thiết bị đeo được chứa màn hình và hệ thống quang học, mang đến trải nghiệm hình ảnh sống động bằng cách đặt công nghệ hiển thị trực tiếp trước mắt, có nhiều hình dạng khác nhau, từ giá đỡ điện thoại thông minh đến các thiết bị độc lập cao cấp.
Trải nghiệm nhập vai
Trải nghiệm nhập vai (Immersive Experiences) nghĩa là nội dung kỹ thuật số thu hút nhiều giác quan để tạo cảm giác hiện diện mạnh mẽ, từ các mô phỏng tương tác đến video 360°, được thiết kế để đưa người dùng vượt ra ngoài các phương tiện truyền thông dựa trên màn hình truyền thống.
Theo dõi từ trong ra ngoài/từ ngoài vào trong
Theo dõi từ trong ra ngoài/từ ngoài vào trong đề cập đến hai phương pháp cạnh tranh nhau để theo dõi vị trí: phương pháp từ trong ra ngoài sử dụng camera trên tai nghe để theo dõi chuyển động so với môi trường, trong khi phương pháp từ ngoài vào trong dựa vào các cảm biến bên ngoài để giám sát vị trí của thiết bị, mỗi phương pháp đều có những ưu nhược điểm riêng về độ phức tạp thiết lập và độ chính xác theo dõi.
Tạo khung xương trong hoạt hình
Tạo khung xương trong hoạt hình (còn được gọi là tạo khung xương nhân vật hoặc hoạt hình xương) là bước đầu tiên trong việc tạo hoạt hình cho một nhân vật kỹ thuật số. Việc liên kết mô hình với hệ thống xương và các điều khiển cho phép bạn tạo dáng và hoạt hình cho nhân vật.
Tạo bản sao âm thanh nổi
Stereo Instancing là một kỹ thuật tối ưu hóa hiển thị tiên tiến dựa trên các kỹ thuật xử lý một lần duy nhất để cải thiện hơn nữa hiệu suất VR thông qua khả năng tăng tốc phần cứng, cho phép các nhà phát triển tạo môi trường ảo phức tạp và chi tiết hơn trong khi vẫn duy trì tốc độ khung hình mượt mà.
Trình điều khiển tư thế được theo dõi
Tracked Pose Driver là một thành phần giúp đơn giản hóa triển khai theo dõi chuyển động bằng cách tự động ánh xạ các chuyển động vật lý của thiết bị sang các chuyển động ảo tương ứng, giúp đơn giản hóa việc phát triển các tương tác người dùng trực quan và nhạy bén.
Thác nước
Waterfall (Hệ thống phân phối quảng cáo thác nước) là phương pháp phục vụ quảng cáo tuần tự ưu tiên các mạng quảng cáo dựa trên hiệu suất lịch sử, gọi từng mạng theo thứ tự cho đến khi lấp đầy một lượt hiển thị để tối đa hóa doanh thu của nhà xuất bản đồng thời đảm bảo không gian quảng cáo được sử dụng.
V
Vòng lặp hiển thị
Quy trình kết xuất (Render Pipeline/Render Loop) xác định trình tự các thao tác mà công cụ đồ họa thực hiện để chuyển đổi dữ liệu cảnh 3D thành khung hình cuối cùng, với các quy trình VR chuyên dụng được tối ưu hóa để kết xuất hiệu quả các khung hình riêng biệt cho mỗi mắt trong khi vẫn duy trì hiệu suất.